Dự báo thời tiết Xã Sì Lở Lầu - Phong Thổ
19°
bầu trời quang đãng
Cảm giác như 19°59.1%
0.86 m/s
10 km
1012 hPa
Đông
10.81°C
6.93
06:48 | 17:45
Nhiệt độ Xã Sì Lở Lầu - Phong Thổ
18.1°
19.1°
Dự báo thời tiết Xã Sì Lở Lầu - Phong Thổ hôm nay, ngày mai theo giờ
19.6° / 19.9°
59 %
bầu trời quang đãng
19.9° / 18.3°
60 %
bầu trời quang đãng
19.8° / 18.4°
61 %
bầu trời quang đãng
18.9° / 18°
64 %
bầu trời quang đãng
17.7° / 17.3°
65 %
bầu trời quang đãng
18° / 16°
68 %
bầu trời quang đãng
16.7° / 16.3°
70 %
bầu trời quang đãng
16.1° / 16°
72 %
bầu trời quang đãng
15.6° / 15.6°
73 %
bầu trời quang đãng
15.8° / 14.7°
75 %
bầu trời quang đãng
15.6° / 14.7°
76 %
bầu trời quang đãng
15.2° / 14.5°
77 %
bầu trời quang đãng
17.6° / 18°
67 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 20.9°
55 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 23.5°
48 %
bầu trời quang đãng
26.8° / 25.8°
43 %
bầu trời quang đãng
27.6° / 27.7°
38 %
bầu trời quang đãng
28.5° / 28.4°
35 %
bầu trời quang đãng
29.6° / 28.3°
32 %
bầu trời quang đãng
29.3° / 28.8°
31 %
bầu trời quang đãng
28.8° / 27.4°
33 %
bầu trời quang đãng
25.7° / 25°
47 %
bầu trời quang đãng
21.7° / 22°
57 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 19.5°
65 %
bầu trời quang đãng
20° / 19.9°
70 %
bầu trời quang đãng
18.4° / 18.1°
73 %
bầu trời quang đãng
17.2° / 17.9°
76 %
bầu trời quang đãng
17.3° / 17.5°
79 %
bầu trời quang đãng
16° / 16.5°
82 %
bầu trời quang đãng
17° / 16.5°
84 %
bầu trời quang đãng
16.7° / 16.5°
86 %
bầu trời quang đãng
16° / 15.8°
88 %
bầu trời quang đãng
16° / 15.3°
90 %
bầu trời quang đãng
16° / 15.4°
92 %
bầu trời quang đãng
15.7° / 16°
93 %
bầu trời quang đãng
14.8° / 14°
95 %
bầu trời quang đãng
17.9° / 17.5°
81 %
mây thưa
21.7° / 21.2°
69 %
mây thưa
23.7° / 23°
61 %
mây rải rác
25.3° / 25.5°
55 %
mây rải rác
27.1° / 28°
50 %
mây rải rác
28.3° / 28.8°
46 %
mây thưa
29° / 28.9°
44 %
bầu trời quang đãng
28.1° / 28.1°
43 %
bầu trời quang đãng
27.6° / 28°
46 %
bầu trời quang đãng
25.3° / 25°
57 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 21.5°
71 %
bầu trời quang đãng
20.5° / 20.1°
77 %
bầu trời quang đãng
19.9° / 19.5°
83 %
bầu trời quang đãng
18.1° / 18.1°
86 %
bầu trời quang đãng
17.4° / 17.9°
90 %
bầu trời quang đãng
17.6° / 17°
91 %
bầu trời quang đãng
17.9° / 17.1°
92 %
bầu trời quang đãng
16.3° / 16.4°
93 %
bầu trời quang đãng
16.9° / 16.7°
95 %
bầu trời quang đãng
16.2° / 16.7°
96 %
mây thưa
16.1° / 16.3°
94 %
mây rải rác
17.1° / 17.1°
90 %
mây rải rác
18.6° / 18.7°
89 %
mây cụm
18.9° / 18.5°
87 %
mây cụm
19.5° / 19.5°
82 %
mây đen u ám
20.6° / 21°
76 %
mây đen u ám
22.9° / 22.1°
69 %
mây đen u ám
23° / 23.2°
66 %
mây đen u ám
23.2° / 23°
63 %
mây đen u ám
24.4° / 24.3°
60 %
mây đen u ám
24.8° / 24.8°
59 %
mây đen u ám
24.9° / 24.8°
61 %
mây đen u ám
23° / 23.7°
68 %
mây đen u ám
22° / 22.3°
70 %
mây cụm
20.8° / 20.6°
81 %
mây cụm
18.4° / 18.7°
87 %
mây cụm
17.6° / 17.3°
88 %
mây cụm
16.6° / 16.6°
92 %
mây cụm
16.7° / 17°
94 %
mây cụm
16° / 15.3°
94 %
mây cụm
16.9° / 16.8°
92 %
mây cụm
16.8° / 16.3°
90 %
mây cụm
16.2° / 16.8°
86 %
mây đen u ám
17.3° / 17.7°
86 %
mây đen u ám
17.4° / 18°
85 %
mây đen u ám
18° / 17.8°
85 %
mây đen u ám
17.3° / 17.3°
86 %
mây đen u ám
17.8° / 17.2°
86 %
mây đen u ám
17.8° / 17.6°
82 %
mây đen u ám
18° / 18.3°
78 %
mây đen u ám
20.2° / 20.5°
73 %
mây đen u ám
21.3° / 21.2°
69 %
mây đen u ám
22° / 21.7°
66 %
mây đen u ám
22.9° / 22.9°
65 %
mây đen u ám
22.2° / 22.3°
63 %
mây đen u ám
23.5° / 22.3°
63 %
mây đen u ám
22.5° / 22.5°
67 %
mây đen u ám
21° / 21.4°
72 %
mây đen u ám
18.1° / 18.8°
85 %
mây cụm
17.7° / 17.4°
92 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Xã Sì Lở Lầu - Phong Thổ sắp tới
| Ngày | Thời tiết | Nhiệt độ | Tốc độ Gió | Độ ẩm |
|---|---|---|---|---|
| Hôm nay | ![]() |
14.3° / 28.5° | 1.99 m/s | 38% |
| T3 20/01 | ![]() |
15.5° / 29.7° | 1.98 m/s | 38% |
| T4 21/01 | ![]() |
15° / 28.9° | 2.28 m/s | 50% |
| T5 22/01 | ![]() |
16.2° / 24.5° | 1.93 m/s | 63% |
Chất lượng không khí tại Xã Sì Lở Lầu - Phong Thổ
Khá
Chất lượng không khí nhìn chung tốt nhưng có thể gây khó chịu nhẹ cho người nhạy cảm với một số chất ô nhiễm. Ví dụ, người quá mẫn với ozone có thể khó thở nhẹ. Chỉ những người này nên hạn chế hoạt động ngoài trời.
185.75
1.34
0
1.3
26.99
11.18
12.29
0.71