Dự báo thời tiết Xã Hoang Thèn - Phong Thổ
15°
mây rải rác
Cảm giác như 14°76%
0.56 m/s
10 km
1012 hPa
Đông Bắc
10.47°C
6.97
06:48 | 17:45
Nhiệt độ Xã Hoang Thèn - Phong Thổ
14.9°
15.1°
Dự báo thời tiết Xã Hoang Thèn - Phong Thổ hôm nay, ngày mai theo giờ
15.7° / 15°
77 %
mây rải rác
14.6° / 14.1°
77 %
mây rải rác
17° / 16.8°
71 %
mây thưa
19.1° / 19.8°
60 %
mây thưa
23.4° / 23.7°
48 %
bầu trời quang đãng
25.4° / 25.7°
42 %
bầu trời quang đãng
27.6° / 27.9°
38 %
bầu trời quang đãng
28.9° / 27.6°
35 %
bầu trời quang đãng
28.8° / 27°
33 %
bầu trời quang đãng
28.9° / 27.4°
32 %
bầu trời quang đãng
29° / 27.3°
35 %
bầu trời quang đãng
26° / 25°
48 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 20.7°
56 %
bầu trời quang đãng
20.2° / 19.8°
59 %
bầu trời quang đãng
19.6° / 18.1°
60 %
bầu trời quang đãng
19.3° / 18.4°
61 %
bầu trời quang đãng
18.7° / 17.4°
64 %
bầu trời quang đãng
17.9° / 17.8°
66 %
bầu trời quang đãng
17.1° / 17.4°
68 %
bầu trời quang đãng
17° / 16.4°
70 %
bầu trời quang đãng
16.9° / 16.3°
72 %
bầu trời quang đãng
16.9° / 16°
73 %
bầu trời quang đãng
15.1° / 15.3°
75 %
bầu trời quang đãng
15.2° / 15.1°
77 %
bầu trời quang đãng
15.8° / 14°
78 %
bầu trời quang đãng
15.1° / 15°
79 %
bầu trời quang đãng
18.9° / 17.4°
69 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 22°
57 %
bầu trời quang đãng
24° / 23.3°
49 %
bầu trời quang đãng
26° / 27°
45 %
bầu trời quang đãng
27.7° / 27.6°
40 %
bầu trời quang đãng
29° / 28.3°
37 %
bầu trời quang đãng
29.1° / 28.9°
34 %
bầu trời quang đãng
29.8° / 28.5°
34 %
bầu trời quang đãng
28.7° / 28°
35 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 25.7°
50 %
bầu trời quang đãng
21.6° / 21°
62 %
bầu trời quang đãng
20.9° / 20.8°
70 %
bầu trời quang đãng
20° / 20°
75 %
bầu trời quang đãng
18.7° / 19°
79 %
bầu trời quang đãng
18.2° / 18.4°
82 %
bầu trời quang đãng
17.3° / 18°
84 %
bầu trời quang đãng
17.6° / 17.1°
85 %
bầu trời quang đãng
16.8° / 16.2°
87 %
bầu trời quang đãng
16.7° / 16.9°
89 %
bầu trời quang đãng
16° / 16.3°
91 %
bầu trời quang đãng
16.8° / 16.4°
92 %
bầu trời quang đãng
15.8° / 15.2°
94 %
bầu trời quang đãng
15.2° / 15.2°
96 %
bầu trời quang đãng
15° / 15°
96 %
bầu trời quang đãng
18.5° / 18.2°
83 %
mây rải rác
21.3° / 21.1°
71 %
mây rải rác
23.5° / 23.4°
62 %
mây rải rác
25.3° / 25.7°
57 %
mây rải rác
27.6° / 28.9°
51 %
mây rải rác
28.8° / 28.3°
47 %
mây rải rác
28.8° / 28.9°
45 %
bầu trời quang đãng
27.8° / 28.6°
47 %
mây thưa
27.4° / 27.2°
50 %
mây thưa
25.6° / 26°
60 %
mây thưa
21.3° / 21.1°
76 %
mây thưa
19.6° / 20.2°
82 %
mây thưa
18.7° / 20°
86 %
bầu trời quang đãng
18.8° / 18.9°
89 %
bầu trời quang đãng
17.3° / 18°
90 %
bầu trời quang đãng
17.8° / 17.3°
91 %
bầu trời quang đãng
17.7° / 17.7°
92 %
bầu trời quang đãng
16.9° / 17.3°
94 %
bầu trời quang đãng
16.9° / 16.4°
95 %
mây rải rác
17.4° / 17.8°
94 %
mây cụm
18° / 18.3°
90 %
mây cụm
18.6° / 18.2°
89 %
mây cụm
18.8° / 18.7°
88 %
mây cụm
18.3° / 18.6°
88 %
mây cụm
19.7° / 19.2°
84 %
mây đen u ám
20° / 20.7°
78 %
mây đen u ám
21.1° / 22°
76 %
mây đen u ám
22.8° / 22.5°
71 %
mây đen u ám
23.2° / 23.2°
66 %
mây đen u ám
24.5° / 24.8°
62 %
mây đen u ám
24.9° / 24.7°
60 %
mây đen u ám
24.4° / 24.5°
64 %
mây đen u ám
23° / 23.4°
71 %
mây đen u ám
23.4° / 23.7°
70 %
mây cụm
19.6° / 20°
86 %
mây cụm
18.6° / 18.3°
88 %
mây cụm
17.7° / 17.6°
90 %
mây cụm
16° / 16.8°
94 %
mây cụm
16.1° / 16.1°
94 %
mây rải rác
16.2° / 16.7°
94 %
mây cụm
16.9° / 17°
92 %
mây cụm
16.3° / 16.8°
89 %
mây cụm
17.8° / 17.3°
87 %
mây đen u ám
18° / 17.6°
87 %
mây đen u ám
17° / 17°
86 %
mây đen u ám
18° / 17.7°
87 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Hoang Thèn - Phong Thổ sắp tới
| Ngày | Thời tiết | Nhiệt độ | Tốc độ Gió | Độ ẩm |
|---|---|---|---|---|
| Hôm nay | ![]() |
14.3° / 28.3° | 1.99 m/s | 38% |
| T3 20/01 | ![]() |
15.7° / 29.7° | 1.85 m/s | 40% |
| T4 21/01 | ![]() |
15.6° / 29° | 2.1 m/s | 51% |
| T5 22/01 | ![]() |
16.7° / 24.6° | 1.89 m/s | 62% |
Chất lượng không khí tại Xã Hoang Thèn - Phong Thổ
Khá
Chất lượng không khí nhìn chung tốt nhưng có thể gây khó chịu nhẹ cho người nhạy cảm với một số chất ô nhiễm. Ví dụ, người quá mẫn với ozone có thể khó thở nhẹ. Chỉ những người này nên hạn chế hoạt động ngoài trời.
175.83
1.84
0
1.93
18.38
10.59
12.09
0.82
