Dự báo thời tiết Xã Hưng Thạnh - Tân Phước
32°
mây cụm
Cảm giác như 37°59.1%
3.39 m/s
10 km
1011 hPa
Đông
23.17°C
12.8
05:42 | 18:05
Nhiệt độ Xã Hưng Thạnh - Tân Phước
31.2°
32.6°
Dự báo thời tiết Xã Hưng Thạnh - Tân Phước hôm nay, ngày mai theo giờ
32.7° / 36.5°
58 %
mây cụm
31.7° / 34.1°
57 %
mây cụm
31.1° / 33.5°
56 %
mưa nhẹ
31.1° / 33.2°
53 %
mây đen u ám
31.5° / 33.6°
52 %
mây đen u ám
32° / 33.8°
51 %
mây cụm
30.2° / 32.8°
59 %
mây cụm
29.8° / 32.7°
65 %
mây rải rác
28.6° / 30.4°
64 %
bầu trời quang đãng
28.2° / 31°
64 %
bầu trời quang đãng
27.8° / 29.8°
65 %
bầu trời quang đãng
27.7° / 29.1°
67 %
bầu trời quang đãng
27.4° / 29.6°
68 %
bầu trời quang đãng
27° / 29.1°
70 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 25.7°
71 %
mây rải rác
24.9° / 25.6°
73 %
mây thưa
24.7° / 25.5°
74 %
mây thưa
24° / 25.1°
74 %
mây thưa
24.8° / 25.7°
74 %
mây thưa
28.2° / 29.2°
61 %
mây thưa
30.7° / 31.3°
51 %
bầu trời quang đãng
32.6° / 33.9°
44 %
bầu trời quang đãng
34.1° / 35.6°
40 %
bầu trời quang đãng
35.1° / 36.2°
38 %
mây thưa
35° / 37.6°
37 %
mây rải rác
36° / 37.6°
35 %
mây rải rác
36.1° / 37.2°
36 %
mây thưa
35.7° / 37°
37 %
mây thưa
34.1° / 35.2°
39 %
mây thưa
32.8° / 33°
43 %
mây thưa
29.2° / 30.8°
51 %
bầu trời quang đãng
27.2° / 28.2°
57 %
bầu trời quang đãng
27.9° / 27°
62 %
bầu trời quang đãng
26.4° / 26°
63 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 26.6°
66 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 25.8°
69 %
bầu trời quang đãng
24.2° / 25°
71 %
bầu trời quang đãng
24.4° / 25.8°
72 %
bầu trời quang đãng
24° / 24.1°
73 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 24.3°
73 %
bầu trời quang đãng
24.8° / 25°
74 %
bầu trời quang đãng
23° / 24.7°
75 %
bầu trời quang đãng
24.5° / 24.4°
74 %
bầu trời quang đãng
27° / 29°
61 %
bầu trời quang đãng
30.3° / 32°
51 %
bầu trời quang đãng
32.6° / 33.6°
41 %
mây thưa
34.8° / 34.9°
34 %
mây thưa
36.1° / 36.4°
31 %
mây thưa
36.1° / 37.6°
31 %
mây thưa
36.1° / 37.1°
31 %
mây rải rác
36.4° / 37.9°
32 %
mây đen u ám
35.5° / 37°
34 %
mây đen u ám
34.4° / 34.7°
36 %
mây cụm
32.7° / 32.1°
38 %
mây cụm
30.2° / 30.6°
43 %
mây rải rác
29° / 28.3°
50 %
mây rải rác
27.3° / 27.5°
59 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 26.8°
65 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 25.5°
68 %
bầu trời quang đãng
24.5° / 25.4°
70 %
bầu trời quang đãng
24.9° / 25°
70 %
bầu trời quang đãng
24.5° / 24°
71 %
bầu trời quang đãng
24.9° / 24.9°
71 %
bầu trời quang đãng
23.6° / 24.6°
71 %
bầu trời quang đãng
23.2° / 24.4°
70 %
bầu trời quang đãng
24° / 24.8°
70 %
bầu trời quang đãng
24.5° / 24.4°
69 %
mây thưa
27.5° / 29°
56 %
mây thưa
30.8° / 31.5°
49 %
bầu trời quang đãng
32.3° / 34.3°
45 %
bầu trời quang đãng
35.1° / 36.9°
39 %
bầu trời quang đãng
36.6° / 39.9°
36 %
bầu trời quang đãng
37.7° / 41°
34 %
bầu trời quang đãng
38.4° / 40.5°
33 %
mây thưa
37.7° / 39.6°
33 %
mây thưa
37° / 38.9°
37 %
mây thưa
35.5° / 37.1°
41 %
mây thưa
32.6° / 34.4°
47 %
mây thưa
29° / 31.5°
56 %
bầu trời quang đãng
28.1° / 29.7°
62 %
bầu trời quang đãng
27.9° / 28.3°
65 %
mây rải rác
26.8° / 26.3°
67 %
mây thưa
25.8° / 26.8°
69 %
mây thưa
25.7° / 26.5°
70 %
bầu trời quang đãng
25.4° / 25.4°
71 %
bầu trời quang đãng
25.3° / 25°
72 %
bầu trời quang đãng
24.3° / 25°
73 %
bầu trời quang đãng
25° / 24.6°
73 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 24.7°
73 %
bầu trời quang đãng
24.5° / 24.7°
73 %
bầu trời quang đãng
24.2° / 24.2°
71 %
bầu trời quang đãng
27.2° / 28.5°
58 %
bầu trời quang đãng
30.9° / 31.4°
49 %
mây thưa
33.5° / 33.1°
39 %
mây thưa
36.6° / 36.3°
32 %
bầu trời quang đãng
38.6° / 39°
29 %
bầu trời quang đãng
Dự báo thời tiết Xã Hưng Thạnh - Tân Phước sắp tới
| Ngày | Thời tiết | Nhiệt độ | Tốc độ Gió | Độ ẩm |
|---|---|---|---|---|
| Hôm nay | ![]() |
27° / 32° | 4.1 m/s | 59% |
| T2 20/04 | ![]() |
24.6° / 36.6° | 5.3 m/s | 38% |
| T3 21/04 | ![]() |
23° / 36.9° | 5.44 m/s | 31% |
| T4 22/04 | ![]() |
23.4° / 38.4° | 5.05 m/s | 39% |
Chất lượng không khí tại Xã Hưng Thạnh - Tân Phước
Khá
Chất lượng không khí nhìn chung tốt nhưng có thể gây khó chịu nhẹ cho người nhạy cảm với một số chất ô nhiễm. Ví dụ, người quá mẫn với ozone có thể khó thở nhẹ. Chỉ những người này nên hạn chế hoạt động ngoài trời.
186.24
2.13
0.47
1.21
66.35
9.82
11.66
1.07