Dự báo thời tiết Xã Tân Phước - Gò Công Đông
30°
mây thưa
Cảm giác như 35°72.6%
2.25 m/s
10 km
1011 hPa
Đông Nam
24.25°C
12.8
05:42 | 18:05
Nhiệt độ Xã Tân Phước - Gò Công Đông
29.3°
30.4°
Dự báo thời tiết Xã Tân Phước - Gò Công Đông hôm nay, ngày mai theo giờ
30.6° / 36°
70 %
mưa nhẹ
30.9° / 35.1°
67 %
mưa nhẹ
31.9° / 36.4°
63 %
mưa nhẹ
30.5° / 34.7°
60 %
mây cụm
29.3° / 31.9°
56 %
mây cụm
29.9° / 30°
52 %
mưa nhẹ
31° / 31.6°
51 %
mây đen u ám
31° / 33.1°
51 %
mây đen u ám
31.7° / 33.8°
51 %
mây cụm
30.5° / 32.2°
59 %
mây cụm
29.5° / 32.9°
65 %
mây rải rác
28.8° / 31°
64 %
bầu trời quang đãng
28.8° / 30.8°
64 %
bầu trời quang đãng
27.5° / 29.7°
65 %
bầu trời quang đãng
27.1° / 29°
67 %
bầu trời quang đãng
27° / 29°
68 %
bầu trời quang đãng
28° / 29.6°
70 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 25.2°
71 %
mây rải rác
24.5° / 25.6°
73 %
mây thưa
24.1° / 25.8°
74 %
mây thưa
24.9° / 25.6°
74 %
mây thưa
24.1° / 25.9°
74 %
mây thưa
28.2° / 29.5°
61 %
mây thưa
31° / 31.8°
51 %
bầu trời quang đãng
32.4° / 33.1°
44 %
bầu trời quang đãng
34.2° / 35.8°
40 %
bầu trời quang đãng
35.1° / 36.9°
38 %
mây thưa
35.3° / 37.6°
37 %
mây rải rác
36.7° / 37.8°
35 %
mây rải rác
36.2° / 37.6°
36 %
mây thưa
35° / 36.8°
37 %
mây thưa
34.4° / 35°
39 %
mây thưa
32° / 33.7°
43 %
mây thưa
29.1° / 30.9°
51 %
bầu trời quang đãng
27.7° / 28.4°
57 %
bầu trời quang đãng
27.3° / 27°
62 %
bầu trời quang đãng
26.4° / 26.8°
63 %
bầu trời quang đãng
25.9° / 26.3°
66 %
bầu trời quang đãng
25° / 25.1°
69 %
bầu trời quang đãng
24.5° / 25.5°
71 %
bầu trời quang đãng
24.5° / 25.8°
72 %
bầu trời quang đãng
24.2° / 24.8°
73 %
bầu trời quang đãng
24.2° / 24.6°
73 %
bầu trời quang đãng
24.9° / 24.7°
74 %
bầu trời quang đãng
23.7° / 24.3°
75 %
bầu trời quang đãng
24.8° / 24.4°
74 %
bầu trời quang đãng
27.5° / 28.8°
61 %
bầu trời quang đãng
30.3° / 32°
51 %
bầu trời quang đãng
32.1° / 33.7°
41 %
mây thưa
34.4° / 34.7°
34 %
mây thưa
36.6° / 36.5°
31 %
mây thưa
36.3° / 37.5°
31 %
mây thưa
37° / 37°
31 %
mây rải rác
36.9° / 37.7°
32 %
mây đen u ám
35.4° / 36.7°
34 %
mây đen u ám
34.1° / 34.9°
36 %
mây cụm
32.5° / 32.9°
38 %
mây cụm
30.3° / 30.3°
43 %
mây rải rác
28.3° / 28.2°
50 %
mây rải rác
27.9° / 27.6°
59 %
bầu trời quang đãng
25° / 26.2°
65 %
bầu trời quang đãng
25.7° / 25.5°
68 %
bầu trời quang đãng
24.6° / 25.2°
70 %
bầu trời quang đãng
24.4° / 24.1°
70 %
bầu trời quang đãng
24° / 24.4°
71 %
bầu trời quang đãng
24.1° / 24.4°
71 %
bầu trời quang đãng
23.4° / 24.4°
71 %
bầu trời quang đãng
23.3° / 24.8°
70 %
bầu trời quang đãng
23.5° / 24.4°
70 %
bầu trời quang đãng
24.5° / 24.7°
69 %
mây thưa
27.6° / 28.4°
56 %
mây thưa
31° / 31.4°
49 %
bầu trời quang đãng
32.7° / 35°
45 %
bầu trời quang đãng
35.7° / 36.7°
39 %
bầu trời quang đãng
36.1° / 39.3°
36 %
bầu trời quang đãng
37.7° / 40.5°
34 %
bầu trời quang đãng
38.1° / 40.8°
33 %
mây thưa
38° / 39.4°
33 %
mây thưa
36.3° / 39°
37 %
mây thưa
35.2° / 37.6°
41 %
mây thưa
32.5° / 34°
47 %
mây thưa
29.7° / 31.2°
56 %
bầu trời quang đãng
28.9° / 29.9°
62 %
bầu trời quang đãng
27.6° / 28.9°
65 %
mây rải rác
26.7° / 26.6°
67 %
mây thưa
25.8° / 26.5°
69 %
mây thưa
25.2° / 26.8°
70 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 25.7°
71 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 25.5°
72 %
bầu trời quang đãng
24.4° / 25.7°
73 %
bầu trời quang đãng
24.4° / 24.5°
73 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 24.6°
73 %
bầu trời quang đãng
24.6° / 24°
73 %
bầu trời quang đãng
24.2° / 24.6°
71 %
bầu trời quang đãng
27.1° / 28°
58 %
bầu trời quang đãng
30.3° / 31°
49 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Xã Tân Phước - Gò Công Đông sắp tới
| Ngày | Thời tiết | Nhiệt độ | Tốc độ Gió | Độ ẩm |
|---|---|---|---|---|
| Hôm nay | ![]() |
27.5° / 31° | 4.1 m/s | 63% |
| T2 20/04 | ![]() |
24.4° / 36.9° | 5.3 m/s | 38% |
| T3 21/04 | ![]() |
23.3° / 36.4° | 5.44 m/s | 31% |
| T4 22/04 | ![]() |
23.8° / 38.4° | 5.05 m/s | 39% |
Chất lượng không khí tại Xã Tân Phước - Gò Công Đông
Khá
Chất lượng không khí nhìn chung tốt nhưng có thể gây khó chịu nhẹ cho người nhạy cảm với một số chất ô nhiễm. Ví dụ, người quá mẫn với ozone có thể khó thở nhẹ. Chỉ những người này nên hạn chế hoạt động ngoài trời.
338.14
2.83
2.16
4.59
48.09
10.94
13.99
1.18