Dự báo thời tiết Xã Hòa Định Đông - Phú Hoà
22°
bầu trời quang đãng
Cảm giác như 22°90%
1.6 m/s
10 km
1011 hPa
Tây Nam
19.73°C
12.09
05:27 | 17:55
Nhiệt độ Xã Hòa Định Đông - Phú Hoà
22°
22.7°
Dự báo thời tiết Xã Hòa Định Đông - Phú Hoà hôm nay, ngày mai theo giờ
22.6° / 23°
89 %
bầu trời quang đãng
22° / 23°
90 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 22.5°
90 %
bầu trời quang đãng
21.7° / 22.6°
90 %
bầu trời quang đãng
22° / 21.9°
90 %
bầu trời quang đãng
20.1° / 21.6°
90 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 22.9°
85 %
bầu trời quang đãng
25° / 25.7°
70 %
bầu trời quang đãng
28.7° / 29.5°
56 %
bầu trời quang đãng
30° / 30.1°
43 %
bầu trời quang đãng
32.7° / 32.4°
36 %
bầu trời quang đãng
33.8° / 33.3°
34 %
bầu trời quang đãng
34° / 34.2°
35 %
bầu trời quang đãng
33.3° / 35°
37 %
bầu trời quang đãng
33.1° / 34.3°
40 %
bầu trời quang đãng
32.7° / 33°
44 %
bầu trời quang đãng
31.1° / 31.9°
47 %
bầu trời quang đãng
29.3° / 30.8°
54 %
bầu trời quang đãng
26.2° / 26.8°
67 %
bầu trời quang đãng
24.6° / 24.1°
77 %
mây thưa
23.8° / 23.8°
82 %
mây thưa
23° / 23.8°
83 %
mây thưa
22.6° / 22.6°
84 %
mây thưa
21.3° / 22.5°
85 %
mây thưa
21.4° / 22.8°
86 %
mây thưa
21.6° / 21.4°
87 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 21.3°
86 %
bầu trời quang đãng
21.2° / 21.8°
85 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 21.1°
84 %
bầu trời quang đãng
21.8° / 22°
83 %
bầu trời quang đãng
21.6° / 22.9°
78 %
bầu trời quang đãng
25.9° / 25.2°
64 %
bầu trời quang đãng
28.7° / 29.4°
51 %
bầu trời quang đãng
31.8° / 31°
40 %
bầu trời quang đãng
33.5° / 33.9°
36 %
bầu trời quang đãng
34.5° / 35.2°
36 %
bầu trời quang đãng
35.9° / 36°
36 %
bầu trời quang đãng
34.8° / 36.9°
38 %
bầu trời quang đãng
34.9° / 35.5°
42 %
bầu trời quang đãng
32.3° / 34.4°
49 %
bầu trời quang đãng
31.6° / 33.2°
53 %
bầu trời quang đãng
29.1° / 31.9°
62 %
bầu trời quang đãng
27° / 26.9°
74 %
bầu trời quang đãng
26° / 25°
81 %
bầu trời quang đãng
24.3° / 24.8°
84 %
bầu trời quang đãng
23.7° / 24.1°
85 %
bầu trời quang đãng
23.9° / 24.8°
85 %
bầu trời quang đãng
23.3° / 24°
85 %
bầu trời quang đãng
23.8° / 23°
85 %
bầu trời quang đãng
23.2° / 23.6°
85 %
bầu trời quang đãng
23.4° / 23°
85 %
bầu trời quang đãng
22.6° / 23.7°
85 %
mây thưa
23.4° / 23.2°
83 %
mây rải rác
23.2° / 23.1°
82 %
mây rải rác
24.4° / 24°
78 %
mây rải rác
27.6° / 27.1°
66 %
mây rải rác
30.4° / 31°
54 %
mây đen u ám
32.2° / 34.7°
46 %
mây đen u ám
34.1° / 36.8°
43 %
mây đen u ám
35.3° / 39°
41 %
mây đen u ám
35.6° / 38.8°
41 %
mây đen u ám
35.7° / 38.4°
43 %
mây đen u ám
33.1° / 36.9°
47 %
mây đen u ám
33.6° / 35.7°
49 %
mây đen u ám
32° / 34.8°
53 %
mây đen u ám
29.6° / 31.4°
58 %
mây cụm
27.3° / 28.5°
67 %
mây cụm
25° / 26.5°
74 %
mây rải rác
25.5° / 25.8°
77 %
mây thưa
25° / 25.8°
79 %
mây thưa
24.8° / 25.2°
80 %
mây rải rác
24.4° / 24.4°
82 %
mây cụm
23.5° / 24.3°
84 %
mây cụm
23.5° / 25°
86 %
mây cụm
23.7° / 24.2°
88 %
mây đen u ám
23.4° / 24.2°
89 %
mây đen u ám
23.9° / 24.6°
90 %
mây đen u ám
23.7° / 24.5°
89 %
mây đen u ám
24.6° / 25.1°
84 %
mây đen u ám
28° / 27.2°
73 %
mây đen u ám
30.1° / 32.9°
62 %
mây đen u ám
32.5° / 35.9°
53 %
mây đen u ám
34.9° / 37.9°
48 %
mây đen u ám
35.3° / 39.1°
46 %
mây cụm
35.1° / 39.5°
47 %
mây cụm
34° / 39°
50 %
mây cụm
33.9° / 39°
53 %
mây cụm
32.8° / 37.3°
58 %
mây đen u ám
31.9° / 35.1°
63 %
mây đen u ám
29.4° / 33.9°
68 %
mây cụm
27.1° / 30.9°
78 %
mây cụm
26.3° / 27.3°
84 %
mây cụm
25.4° / 26.6°
88 %
mây đen u ám
26° / 26.6°
90 %
mây đen u ám
26° / 25.8°
91 %
mây đen u ám
24.2° / 25.8°
92 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Hòa Định Đông - Phú Hoà sắp tới
| Ngày | Thời tiết | Nhiệt độ | Tốc độ Gió | Độ ẩm |
|---|---|---|---|---|
| Hôm nay | ![]() |
20.8° / 33.5° | 6.25 m/s | 38% |
| T3 21/04 | ![]() |
20.5° / 34.5° | 6.43 m/s | 34% |
| T4 22/04 | ![]() |
21.2° / 35.3° | 7.7 m/s | 36% |
| T5 23/04 | ![]() |
22.2° / 35.1° | 7.97 m/s | 41% |
Chất lượng không khí tại Xã Hòa Định Đông - Phú Hoà
Khá
Chất lượng không khí nhìn chung tốt nhưng có thể gây khó chịu nhẹ cho người nhạy cảm với một số chất ô nhiễm. Ví dụ, người quá mẫn với ozone có thể khó thở nhẹ. Chỉ những người này nên hạn chế hoạt động ngoài trời.
474.11
6.45
0.02
12.23
19.67
22.41
27.35
2.53
