Dự báo thời tiết Thị trấn Tân Thạnh - Tân Thạnh
31°
mây cụm
Cảm giác như 35°66.2%
2.85 m/s
10 km
1011 hPa
Đông Nam
23.5°C
12.81
05:42 | 18:06
Nhiệt độ Thị trấn Tân Thạnh - Tân Thạnh
30.1°
31.6°
Dự báo thời tiết Thị trấn Tân Thạnh - Tân Thạnh hôm nay, ngày mai theo giờ
31.4° / 35.1°
66 %
mây cụm
31.4° / 35.5°
64 %
mưa nhẹ
31.4° / 36.8°
61 %
mưa nhẹ
31.4° / 34.3°
58 %
mây cụm
31° / 31.2°
54 %
mây cụm
29.2° / 30.5°
49 %
mây đen u ám
30.4° / 31.4°
53 %
mây đen u ám
31.2° / 33.2°
52 %
mây đen u ám
32.5° / 34.5°
50 %
mây đen u ám
31.6° / 34°
55 %
mây cụm
29.1° / 32.2°
61 %
mây cụm
28.4° / 31.1°
64 %
bầu trời quang đãng
28.2° / 30.2°
63 %
bầu trời quang đãng
28.2° / 30.4°
63 %
bầu trời quang đãng
28.5° / 29.9°
63 %
bầu trời quang đãng
28.3° / 29.3°
65 %
bầu trời quang đãng
28° / 29.4°
68 %
mây thưa
25° / 26.2°
69 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 26.3°
70 %
bầu trời quang đãng
25.7° / 25.7°
71 %
mây thưa
25.5° / 25.3°
72 %
mây thưa
25.9° / 26°
72 %
mây thưa
28° / 29.2°
62 %
bầu trời quang đãng
30° / 31.3°
53 %
mây thưa
31.9° / 33.1°
47 %
mây thưa
33.1° / 35°
42 %
mây thưa
35.6° / 36.3°
39 %
mây thưa
36.9° / 39°
36 %
mây rải rác
37.1° / 38.3°
34 %
mây rải rác
37° / 39.2°
32 %
mây cụm
37.2° / 38.3°
31 %
mây rải rác
36.1° / 37.1°
33 %
mây rải rác
34.9° / 35.4°
39 %
mây rải rác
32.7° / 32.1°
45 %
mây rải rác
29.2° / 30.9°
52 %
mây rải rác
28.9° / 29.6°
57 %
bầu trời quang đãng
27.2° / 29.3°
59 %
bầu trời quang đãng
27° / 29°
61 %
bầu trời quang đãng
26.2° / 26.2°
64 %
bầu trời quang đãng
26.8° / 26.2°
65 %
bầu trời quang đãng
25.4° / 26.8°
67 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 26.5°
68 %
mây thưa
25.6° / 25.4°
69 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 25.6°
69 %
bầu trời quang đãng
25.9° / 25°
70 %
bầu trời quang đãng
25.7° / 25.8°
71 %
bầu trời quang đãng
27.1° / 28.7°
62 %
bầu trời quang đãng
29.1° / 31.1°
53 %
bầu trời quang đãng
32.9° / 32.9°
42 %
bầu trời quang đãng
34.4° / 34°
35 %
bầu trời quang đãng
35.1° / 35.6°
32 %
bầu trời quang đãng
36.5° / 37.5°
30 %
bầu trời quang đãng
37.8° / 38.2°
29 %
mây thưa
37.4° / 38.9°
29 %
mây cụm
36.6° / 37.6°
33 %
mây cụm
35.3° / 36.5°
35 %
mây đen u ám
34.8° / 34°
38 %
mây cụm
32.1° / 32.5°
41 %
mây cụm
30.3° / 30.2°
43 %
mây cụm
29.7° / 29°
46 %
mây rải rác
28.6° / 28.8°
53 %
mây thưa
27° / 27.2°
58 %
mây thưa
26.5° / 26.7°
62 %
mây thưa
25.1° / 26.4°
65 %
mây thưa
25° / 25.7°
66 %
mây thưa
25.1° / 26°
67 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 25.4°
68 %
bầu trời quang đãng
24.1° / 25.8°
68 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 26°
68 %
bầu trời quang đãng
24.2° / 25.2°
67 %
mây thưa
27.8° / 28.4°
57 %
mây thưa
30° / 31.4°
50 %
bầu trời quang đãng
32.4° / 33.6°
45 %
bầu trời quang đãng
34.4° / 35.3°
40 %
bầu trời quang đãng
37° / 37.1°
35 %
bầu trời quang đãng
37.9° / 39.4°
32 %
bầu trời quang đãng
39.4° / 40.1°
29 %
bầu trời quang đãng
40° / 41.6°
28 %
mây thưa
39.6° / 40.6°
29 %
mây rải rác
37.6° / 39.7°
34 %
mây rải rác
34.4° / 36.6°
43 %
mây rải rác
31.8° / 33.5°
50 %
mây rải rác
30.3° / 32.6°
55 %
mây rải rác
29.2° / 31.5°
57 %
mây thưa
28° / 30.1°
60 %
bầu trời quang đãng
27.2° / 29.6°
62 %
bầu trời quang đãng
27.8° / 28.3°
63 %
bầu trời quang đãng
26.7° / 26.9°
64 %
bầu trời quang đãng
26.2° / 26.7°
65 %
bầu trời quang đãng
26.1° / 26.9°
66 %
bầu trời quang đãng
25° / 26.8°
67 %
bầu trời quang đãng
25.3° / 26.9°
68 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 25.6°
69 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 25.3°
68 %
bầu trời quang đãng
27.6° / 28.8°
58 %
bầu trời quang đãng
30.9° / 31.6°
49 %
bầu trời quang đãng
Dự báo thời tiết Thị trấn Tân Thạnh - Tân Thạnh sắp tới
| Ngày | Thời tiết | Nhiệt độ | Tốc độ Gió | Độ ẩm |
|---|---|---|---|---|
| Hôm nay | ![]() |
28.6° / 32.3° | 6.14 m/s | 61% |
| T2 20/04 | ![]() |
25.8° / 37.8° | 6.22 m/s | 39% |
| T3 21/04 | ![]() |
25.4° / 37.7° | 6 m/s | 32% |
| T4 22/04 | ![]() |
24.8° / 39.6° | 7.02 m/s | 40% |
Chất lượng không khí tại Thị trấn Tân Thạnh - Tân Thạnh
Khá
Chất lượng không khí nhìn chung tốt nhưng có thể gây khó chịu nhẹ cho người nhạy cảm với một số chất ô nhiễm. Ví dụ, người quá mẫn với ozone có thể khó thở nhẹ. Chỉ những người này nên hạn chế hoạt động ngoài trời.
638.41
7.25
3.69
7.63
38.79
24.13
29.54
2.23