Dự báo thời tiết Xã Chiến Thắng - Chi Lăng
26°
mây đen u ám
Cảm giác như 26°73%
4.4 m/s
10 km
1004 hPa
Bắc
20.45°C
11.99
05:35 | 18:11
Nhiệt độ Xã Chiến Thắng - Chi Lăng
25.5°
26.3°
Dự báo thời tiết Xã Chiến Thắng - Chi Lăng hôm nay, ngày mai theo giờ
27.7° / 28.5°
67 %
mây đen u ám
27.9° / 29°
65 %
mây đen u ám
28.7° / 29°
64 %
mây đen u ám
29.4° / 31.2°
59 %
mây đen u ám
30° / 31.8°
60 %
mây đen u ám
29.6° / 31°
62 %
mây đen u ám
31.3° / 33.9°
54 %
mây đen u ám
30.3° / 31.8°
55 %
mây đen u ám
28.5° / 29.6°
58 %
mây đen u ám
27.8° / 28.2°
59 %
mây đen u ám
26.8° / 26.8°
62 %
mây đen u ám
25.2° / 25.7°
67 %
mây đen u ám
25.1° / 25.2°
71 %
mây đen u ám
25.4° / 25.9°
71 %
mây đen u ám
25.2° / 25.8°
68 %
mây đen u ám
25.9° / 25.1°
65 %
mây đen u ám
24.6° / 24.2°
68 %
mây đen u ám
23.4° / 23.6°
72 %
mây đen u ám
22.8° / 22.9°
72 %
mây đen u ám
22.2° / 22.9°
71 %
mây đen u ám
23° / 22.1°
68 %
mây đen u ám
23.9° / 23.8°
66 %
mây đen u ám
23.6° / 23.8°
68 %
mây đen u ám
25.7° / 25.8°
61 %
mây đen u ám
27.1° / 28.2°
55 %
mây đen u ám
28.4° / 29°
50 %
mây đen u ám
29.8° / 29.3°
44 %
mây đen u ám
30.4° / 30.4°
39 %
mây đen u ám
31.5° / 30.2°
39 %
mây đen u ám
32° / 30.2°
40 %
mây đen u ám
30.6° / 30.5°
43 %
mây đen u ám
29.1° / 30.5°
47 %
mây đen u ám
27° / 28.4°
55 %
mây đen u ám
25.5° / 25.2°
62 %
mây đen u ám
25° / 24.9°
62 %
mây đen u ám
23.3° / 23.7°
64 %
mây đen u ám
23.9° / 23.7°
68 %
mây đen u ám
22.1° / 22.9°
71 %
mây cụm
22.8° / 22°
72 %
mây cụm
22.5° / 22.6°
72 %
mây cụm
22° / 21.6°
70 %
mây cụm
21.7° / 21.3°
69 %
mây cụm
22° / 20°
70 %
mây cụm
20.2° / 20.3°
71 %
mây cụm
20.9° / 20.1°
70 %
mây rải rác
20.3° / 20.1°
70 %
mây rải rác
22.4° / 22.8°
70 %
mây rải rác
24.4° / 24°
58 %
bầu trời quang đãng
26.7° / 26.5°
52 %
bầu trời quang đãng
27.4° / 29°
49 %
bầu trời quang đãng
29.1° / 29.9°
45 %
mây thưa
30.5° / 30.3°
42 %
mây thưa
30° / 30.4°
41 %
mây thưa
31° / 30°
42 %
bầu trời quang đãng
30.8° / 30.5°
44 %
bầu trời quang đãng
29.1° / 30.1°
48 %
mây thưa
27.5° / 28.5°
55 %
mây thưa
24.9° / 24.4°
65 %
mây thưa
24.2° / 24.5°
65 %
mây rải rác
23.2° / 23.3°
65 %
bầu trời quang đãng
23.6° / 23.5°
67 %
bầu trời quang đãng
22.4° / 22.6°
69 %
bầu trời quang đãng
22.7° / 22.1°
71 %
bầu trời quang đãng
21.9° / 21.4°
74 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 21.2°
76 %
bầu trời quang đãng
20.4° / 20.4°
78 %
bầu trời quang đãng
20.8° / 20.5°
80 %
bầu trời quang đãng
20.1° / 20.2°
82 %
bầu trời quang đãng
20° / 20.3°
83 %
bầu trời quang đãng
19° / 20.8°
83 %
bầu trời quang đãng
22.4° / 22.2°
75 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 25°
60 %
bầu trời quang đãng
27.3° / 27.7°
49 %
bầu trời quang đãng
28.1° / 28°
45 %
bầu trời quang đãng
29.8° / 29.1°
44 %
bầu trời quang đãng
30.7° / 30.6°
43 %
bầu trời quang đãng
31.7° / 31.3°
40 %
bầu trời quang đãng
31.5° / 31.6°
40 %
bầu trời quang đãng
30.6° / 31.1°
45 %
bầu trời quang đãng
29.6° / 30.2°
50 %
bầu trời quang đãng
28° / 28.3°
57 %
bầu trời quang đãng
25.9° / 25°
67 %
bầu trời quang đãng
24.3° / 24.5°
67 %
bầu trời quang đãng
23.5° / 23.4°
68 %
bầu trời quang đãng
23.5° / 23.5°
69 %
bầu trời quang đãng
22.8° / 23.8°
69 %
bầu trời quang đãng
22.1° / 22°
70 %
bầu trời quang đãng
23° / 23°
71 %
bầu trời quang đãng
21.9° / 21.2°
72 %
bầu trời quang đãng
21° / 21.1°
73 %
bầu trời quang đãng
21.1° / 21.9°
75 %
bầu trời quang đãng
21° / 21.6°
77 %
bầu trời quang đãng
20.8° / 20.5°
79 %
bầu trời quang đãng
20.5° / 20.2°
81 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 23.8°
74 %
bầu trời quang đãng
25.9° / 25.4°
63 %
bầu trời quang đãng
Dự báo thời tiết Xã Chiến Thắng - Chi Lăng sắp tới
| Ngày | Thời tiết | Nhiệt độ | Tốc độ Gió | Độ ẩm |
|---|---|---|---|---|
| Hôm nay | ![]() |
24.9° / 31° | 6.4 m/s | 64% |
| T3 01/09 | ![]() |
22.3° / 31.2° | 6.19 m/s | 44% |
| T4 02/09 | ![]() |
20° / 31° | 5.76 m/s | 45% |
| T5 03/09 | ![]() |
19.3° / 32° | 4.85 m/s | 45% |
Chất lượng không khí tại Xã Chiến Thắng - Chi Lăng
Khá
Chất lượng không khí nhìn chung tốt nhưng có thể gây khó chịu nhẹ cho người nhạy cảm với một số chất ô nhiễm. Ví dụ, người quá mẫn với ozone có thể khó thở nhẹ. Chỉ những người này nên hạn chế hoạt động ngoài trời.
649.25
5.46
3.37
20.35
20.2
20.34
27.88
11.57