Dự báo thời tiết Xã Tà Mít - Tân Uyên
14°
mây rải rác
Cảm giác như 14°77.8%
0.66 m/s
10 km
1013 hPa
Đông
10.48°C
6.97
06:48 | 17:45
Nhiệt độ Xã Tà Mít - Tân Uyên
13.3°
14.6°
Dự báo thời tiết Xã Tà Mít - Tân Uyên hôm nay, ngày mai theo giờ
14.2° / 14.9°
78 %
mây rải rác
16.1° / 15.8°
73 %
mây thưa
18.6° / 18.5°
65 %
mây thưa
21.8° / 21°
53 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 25.6°
42 %
bầu trời quang đãng
27.1° / 27.4°
38 %
bầu trời quang đãng
29° / 27°
35 %
bầu trời quang đãng
29° / 27.7°
33 %
bầu trời quang đãng
28.9° / 27.4°
32 %
bầu trời quang đãng
28.6° / 27.9°
35 %
bầu trời quang đãng
25° / 24.9°
48 %
bầu trời quang đãng
21.7° / 20.8°
56 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 19.1°
59 %
bầu trời quang đãng
19.9° / 18°
60 %
bầu trời quang đãng
20° / 18°
61 %
bầu trời quang đãng
18.2° / 17.9°
64 %
bầu trời quang đãng
17.3° / 17.2°
66 %
bầu trời quang đãng
17.6° / 17.2°
68 %
bầu trời quang đãng
17.5° / 16.3°
70 %
bầu trời quang đãng
17° / 16.2°
72 %
bầu trời quang đãng
16.4° / 15°
73 %
bầu trời quang đãng
15.5° / 15.3°
75 %
bầu trời quang đãng
15.1° / 15.3°
77 %
bầu trời quang đãng
15.5° / 14.2°
78 %
bầu trời quang đãng
15° / 14.1°
79 %
bầu trời quang đãng
18.9° / 17.7°
69 %
bầu trời quang đãng
21.5° / 21.6°
57 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 23.5°
49 %
bầu trời quang đãng
26.9° / 26.7°
45 %
bầu trời quang đãng
27.7° / 27.3°
40 %
bầu trời quang đãng
29.8° / 28.7°
37 %
bầu trời quang đãng
29.1° / 28.2°
34 %
bầu trời quang đãng
29.9° / 28.9°
34 %
bầu trời quang đãng
29° / 27.4°
35 %
bầu trời quang đãng
25.1° / 25.9°
50 %
bầu trời quang đãng
21.7° / 21.6°
62 %
bầu trời quang đãng
20° / 20°
70 %
bầu trời quang đãng
19.5° / 19.7°
75 %
bầu trời quang đãng
18° / 18.1°
79 %
bầu trời quang đãng
18.8° / 18.6°
82 %
bầu trời quang đãng
17.1° / 17.6°
84 %
bầu trời quang đãng
17.7° / 17.1°
85 %
bầu trời quang đãng
16.2° / 16.3°
87 %
bầu trời quang đãng
16.4° / 16.9°
89 %
bầu trời quang đãng
16° / 16.1°
91 %
bầu trời quang đãng
16.5° / 16.6°
92 %
bầu trời quang đãng
15.2° / 16°
94 %
bầu trời quang đãng
15.7° / 15.7°
96 %
bầu trời quang đãng
15.5° / 15°
96 %
bầu trời quang đãng
18° / 18.8°
83 %
mây rải rác
21.3° / 21.6°
71 %
mây rải rác
24° / 23.8°
62 %
mây rải rác
25.4° / 25.8°
57 %
mây rải rác
27.1° / 28°
51 %
mây rải rác
28.5° / 28.5°
47 %
mây rải rác
28.4° / 28.4°
45 %
bầu trời quang đãng
27.6° / 28.7°
47 %
mây thưa
27.1° / 27.4°
50 %
mây thưa
25.6° / 25.2°
60 %
mây thưa
22° / 21.7°
76 %
mây thưa
19.7° / 20.7°
82 %
mây thưa
18.9° / 19.2°
86 %
bầu trời quang đãng
19° / 18°
89 %
bầu trời quang đãng
17.7° / 17.3°
90 %
bầu trời quang đãng
18° / 17.5°
91 %
bầu trời quang đãng
17.8° / 17.3°
92 %
bầu trời quang đãng
16.1° / 17.3°
94 %
bầu trời quang đãng
16.4° / 16.6°
95 %
mây rải rác
17.1° / 17.5°
94 %
mây cụm
17.5° / 18.8°
90 %
mây cụm
18.7° / 18.7°
89 %
mây cụm
18.5° / 18.1°
88 %
mây cụm
18° / 18°
88 %
mây cụm
19.3° / 19°
84 %
mây đen u ám
20° / 20.9°
78 %
mây đen u ám
21.8° / 21.5°
76 %
mây đen u ám
22.6° / 22.2°
71 %
mây đen u ám
23.6° / 23.3°
66 %
mây đen u ám
24.5° / 24.7°
62 %
mây đen u ám
24° / 24.1°
60 %
mây đen u ám
24.9° / 24.3°
64 %
mây đen u ám
23.3° / 23.8°
71 %
mây đen u ám
24° / 23.3°
70 %
mây cụm
19.5° / 19°
86 %
mây cụm
18.6° / 19°
88 %
mây cụm
17.7° / 17°
90 %
mây cụm
17° / 16.3°
94 %
mây cụm
16.3° / 16.9°
94 %
mây rải rác
16.2° / 16.2°
94 %
mây cụm
16.7° / 16.8°
92 %
mây cụm
17° / 16.5°
89 %
mây cụm
18° / 17°
87 %
mây đen u ám
17.5° / 18°
87 %
mây đen u ám
17.4° / 17°
86 %
mây đen u ám
17.7° / 17.4°
87 %
mây đen u ám
18° / 17.4°
87 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Tà Mít - Tân Uyên sắp tới
| Ngày | Thời tiết | Nhiệt độ | Tốc độ Gió | Độ ẩm |
|---|---|---|---|---|
| Hôm nay | ![]() |
14.3° / 28.5° | 1.99 m/s | 38% |
| T3 20/01 | ![]() |
15.7° / 29.4° | 1.85 m/s | 40% |
| T4 21/01 | ![]() |
15.6° / 29° | 2.1 m/s | 51% |
| T5 22/01 | ![]() |
16.5° / 24.2° | 1.89 m/s | 62% |
Chất lượng không khí tại Xã Tà Mít - Tân Uyên
Khá
Chất lượng không khí nhìn chung tốt nhưng có thể gây khó chịu nhẹ cho người nhạy cảm với một số chất ô nhiễm. Ví dụ, người quá mẫn với ozone có thể khó thở nhẹ. Chỉ những người này nên hạn chế hoạt động ngoài trời.
176.88
2.36
0
1.26
18.33
10.94
11.66
1.14
