Dự báo thời tiết Xã Tân Kiều - Tháp Mười
29°
mây cụm
Cảm giác như 34°75.4%
5.18 m/s
10 km
1010 hPa
Đông Nam
24.1°C
12.75
05:44 | 18:07
Nhiệt độ Xã Tân Kiều - Tháp Mười
28.9°
30°
Dự báo thời tiết Xã Tân Kiều - Tháp Mười hôm nay, ngày mai theo giờ
29.6° / 34.1°
75 %
mây cụm
29.3° / 33.1°
75 %
mây cụm
28.5° / 32.2°
75 %
mây cụm
28.1° / 30.6°
75 %
mây rải rác
27.3° / 29.5°
75 %
mây rải rác
26° / 26.3°
73 %
bầu trời quang đãng
26.4° / 26.2°
73 %
bầu trời quang đãng
27° / 26.4°
73 %
bầu trời quang đãng
26.7° / 26.7°
73 %
bầu trời quang đãng
26.3° / 26.1°
72 %
bầu trời quang đãng
28.8° / 29.7°
62 %
bầu trời quang đãng
30.5° / 31.9°
53 %
mây thưa
32.1° / 33.2°
47 %
mây thưa
33.2° / 35°
42 %
mây thưa
34.5° / 37°
38 %
mây thưa
35.5° / 36.3°
36 %
mây rải rác
33.8° / 34.3°
39 %
mưa nhẹ
33° / 35°
42 %
mưa nhẹ
34.8° / 35.5°
41 %
mây đen u ám
36° / 36.6°
38 %
mây cụm
34.9° / 35.9°
39 %
mây rải rác
33° / 33°
43 %
mây rải rác
30.3° / 31.8°
50 %
mây cụm
28.9° / 30.3°
56 %
bầu trời quang đãng
28° / 29.9°
61 %
bầu trời quang đãng
27.8° / 27.6°
64 %
bầu trời quang đãng
26.6° / 26.1°
66 %
bầu trời quang đãng
26.7° / 26.4°
67 %
bầu trời quang đãng
25.9° / 26.2°
69 %
bầu trời quang đãng
25.7° / 26.5°
69 %
bầu trời quang đãng
25.1° / 25.6°
70 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 25.6°
71 %
bầu trời quang đãng
26° / 25.1°
72 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 25.9°
72 %
bầu trời quang đãng
27.7° / 28.5°
61 %
bầu trời quang đãng
30.4° / 31.2°
51 %
bầu trời quang đãng
32.2° / 32.5°
39 %
bầu trời quang đãng
34.7° / 35°
33 %
bầu trời quang đãng
37° / 35.1°
30 %
bầu trời quang đãng
37.1° / 38°
29 %
bầu trời quang đãng
38.7° / 38°
27 %
bầu trời quang đãng
38° / 38.5°
28 %
mây đen u ám
36.4° / 36.5°
30 %
mây đen u ám
34.4° / 35.9°
34 %
mây đen u ám
33.9° / 34.6°
37 %
mây đen u ám
32.7° / 33.9°
41 %
mây đen u ám
31.8° / 32.3°
47 %
mây đen u ám
29.8° / 31°
53 %
bầu trời quang đãng
27.7° / 28.3°
58 %
bầu trời quang đãng
27.3° / 27.3°
61 %
bầu trời quang đãng
26° / 26.3°
64 %
bầu trời quang đãng
27° / 26.8°
66 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 26.4°
68 %
bầu trời quang đãng
26° / 25.5°
69 %
bầu trời quang đãng
25.1° / 26°
70 %
bầu trời quang đãng
25.1° / 25.8°
71 %
mây thưa
24.2° / 25.4°
72 %
bầu trời quang đãng
26° / 25.6°
72 %
bầu trời quang đãng
27.5° / 28.5°
61 %
bầu trời quang đãng
30.6° / 31.6°
50 %
mây thưa
32° / 32.9°
38 %
bầu trời quang đãng
34.6° / 33.7°
31 %
bầu trời quang đãng
36.8° / 35.2°
27 %
bầu trời quang đãng
37.3° / 37.9°
25 %
bầu trời quang đãng
38.2° / 39°
24 %
bầu trời quang đãng
39.3° / 39.8°
24 %
bầu trời quang đãng
39.1° / 39.2°
23 %
mây rải rác
39.6° / 39.4°
24 %
mây cụm
36° / 37°
29 %
mây cụm
33.3° / 33.1°
36 %
mây cụm
32° / 31.3°
42 %
mây cụm
29.4° / 30°
46 %
bầu trời quang đãng
28.2° / 28°
48 %
bầu trời quang đãng
27.8° / 27.7°
50 %
bầu trời quang đãng
26.2° / 26.1°
55 %
bầu trời quang đãng
26.4° / 26.3°
59 %
bầu trời quang đãng
26.4° / 26.7°
62 %
bầu trời quang đãng
25° / 26.5°
64 %
bầu trời quang đãng
25.4° / 25°
67 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 25.4°
69 %
mây thưa
25.8° / 25.2°
71 %
mây thưa
25.7° / 25.2°
73 %
mây thưa
27.5° / 29.9°
65 %
mây rải rác
30.3° / 31.9°
56 %
mây đen u ám
32.9° / 33.9°
44 %
mây đen u ám
35° / 35.4°
37 %
mây đen u ám
36.7° / 37.3°
33 %
mây đen u ám
38.3° / 39.4°
30 %
mây cụm
39.5° / 40.8°
28 %
mây đen u ám
37.6° / 38.5°
29 %
mây đen u ám
37.2° / 38.1°
30 %
mây đen u ám
36.2° / 37.9°
33 %
mây đen u ám
34.9° / 35.5°
41 %
mây đen u ám
31.4° / 33.1°
51 %
mưa nhẹ
30.6° / 32.1°
58 %
mây đen u ám
29.7° / 32.3°
62 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Xã Tân Kiều - Tháp Mười sắp tới
| Ngày | Thời tiết | Nhiệt độ | Tốc độ Gió | Độ ẩm |
|---|---|---|---|---|
| Hôm nay | ![]() |
26.8° / 33.9° | 6.49 m/s | 59% |
| T2 20/04 | ![]() |
26.4° / 35.7° | 6.33 m/s | 38% |
| T3 21/04 | ![]() |
25.1° / 39° | 5.5 m/s | 30% |
| T4 22/04 | ![]() |
24.1° / 39.7° | 7.57 m/s | 27% |
Chất lượng không khí tại Xã Tân Kiều - Tháp Mười
Tốt
Chất lượng không khí hiện tại rất tốt, không gây hại cho sức khỏe. Mọi người có thể yên tâm tận hưởng các hoạt động ngoài trời mà không cần lo lắng về ô nhiễm. Hãy ra ngoài và tận hưởng không khí trong lành!
326.1
3.34
1.01
7.33
41.75
9.47
12.77
1.91