Dự báo thời tiết Xã Mường Thín - Tuần Giáo
19°
bầu trời quang đãng
Cảm giác như 19°49.1%
1.17 m/s
10 km
1010 hPa
Đông Nam
8.27°C
7.31
06:47 | 17:48
Nhiệt độ Xã Mường Thín - Tuần Giáo
18.6°
19.8°
Dự báo thời tiết Xã Mường Thín - Tuần Giáo hôm nay, ngày mai theo giờ
19.4° / 18°
50 %
bầu trời quang đãng
18.8° / 18.8°
52 %
bầu trời quang đãng
18.2° / 17.5°
54 %
bầu trời quang đãng
17.4° / 16.1°
57 %
bầu trời quang đãng
15.4° / 14.1°
60 %
bầu trời quang đãng
15.1° / 14.9°
63 %
bầu trời quang đãng
14.8° / 13.5°
65 %
bầu trời quang đãng
13.4° / 13.7°
68 %
bầu trời quang đãng
13.9° / 13°
70 %
bầu trời quang đãng
12.7° / 12.4°
72 %
bầu trời quang đãng
13° / 11.7°
74 %
bầu trời quang đãng
12.5° / 11.7°
75 %
bầu trời quang đãng
15.4° / 14.3°
63 %
bầu trời quang đãng
20° / 19.7°
48 %
bầu trời quang đãng
24.6° / 23.2°
38 %
bầu trời quang đãng
26.2° / 26.5°
32 %
bầu trời quang đãng
29.9° / 28.4°
28 %
bầu trời quang đãng
29.8° / 28.2°
25 %
bầu trời quang đãng
30.1° / 30°
23 %
bầu trời quang đãng
30.9° / 28.2°
22 %
bầu trời quang đãng
29.5° / 28.8°
24 %
bầu trời quang đãng
26.2° / 26.3°
36 %
bầu trời quang đãng
21.9° / 21.5°
43 %
bầu trời quang đãng
20.1° / 19.7°
45 %
bầu trời quang đãng
19.9° / 18.1°
50 %
bầu trời quang đãng
17.9° / 16.2°
55 %
bầu trời quang đãng
16.9° / 16.2°
63 %
bầu trời quang đãng
16.8° / 15.9°
74 %
bầu trời quang đãng
15.2° / 15.4°
86 %
bầu trời quang đãng
15.3° / 15.3°
96 %
bầu trời quang đãng
16° / 15.1°
99 %
bầu trời quang đãng
15.7° / 15.5°
99 %
mây thưa
14.4° / 15.3°
99 %
mây thưa
14.1° / 14.1°
99 %
mây thưa
14.9° / 14.7°
99 %
mây rải rác
14° / 14.9°
99 %
mây rải rác
16.3° / 16.7°
91 %
mây rải rác
20.4° / 20°
77 %
mây rải rác
23.7° / 23.8°
64 %
mây rải rác
25.4° / 25.9°
54 %
mây rải rác
28.6° / 28.2°
46 %
mây rải rác
29.7° / 29.2°
39 %
mây thưa
30.7° / 29.9°
35 %
bầu trời quang đãng
30.6° / 29°
33 %
bầu trời quang đãng
29.3° / 28.9°
34 %
bầu trời quang đãng
26.3° / 26.5°
43 %
mây thưa
22.2° / 21.7°
54 %
bầu trời quang đãng
20.4° / 20°
58 %
bầu trời quang đãng
19° / 19.5°
64 %
bầu trời quang đãng
18.8° / 18.3°
73 %
bầu trời quang đãng
18° / 17.3°
84 %
bầu trời quang đãng
16.8° / 17.2°
93 %
bầu trời quang đãng
16.2° / 17°
98 %
bầu trời quang đãng
16.9° / 16.7°
99 %
bầu trời quang đãng
15.2° / 16.7°
99 %
mây rải rác
15.9° / 15.5°
99 %
mây rải rác
15.2° / 15.2°
99 %
mây rải rác
16.6° / 16.4°
97 %
mây rải rác
16.5° / 17.6°
94 %
mây cụm
18° / 18.8°
91 %
mây cụm
19.8° / 19.5°
82 %
mây đen u ám
21.3° / 21°
68 %
mây đen u ám
23.9° / 23.9°
62 %
mây đen u ám
26° / 26°
53 %
mây đen u ám
27.8° / 27.5°
47 %
mây đen u ám
27.8° / 27.5°
47 %
mây đen u ám
26.5° / 26.3°
50 %
mây đen u ám
23.5° / 23.2°
62 %
mây đen u ám
22.6° / 22.6°
71 %
mây đen u ám
23.8° / 24°
65 %
mây cụm
20.1° / 20.4°
77 %
mây cụm
19° / 19.2°
81 %
mây cụm
19.3° / 19.6°
83 %
mây rải rác
18.5° / 18.5°
85 %
mây cụm
16.8° / 17°
95 %
mây rải rác
17° / 16.1°
98 %
mây rải rác
16° / 15.4°
99 %
mây rải rác
16° / 15.6°
99 %
mây rải rác
15.4° / 15.6°
99 %
mây cụm
15.2° / 15.3°
95 %
mây cụm
16.5° / 16.6°
91 %
mây cụm
17.1° / 17.5°
88 %
mây đen u ám
17.6° / 16.8°
87 %
mây đen u ám
16.1° / 16.8°
87 %
mây đen u ám
17.4° / 17.5°
82 %
mây đen u ám
18.4° / 18.8°
78 %
mây đen u ám
19.4° / 18.5°
74 %
mây đen u ám
20.8° / 20.9°
70 %
mây đen u ám
21.1° / 20.2°
67 %
mây đen u ám
22° / 21.1°
64 %
mây đen u ám
23.6° / 23.4°
56 %
mây rải rác
24.9° / 24.9°
54 %
mây rải rác
23.1° / 23°
56 %
mây rải rác
22.9° / 22.7°
61 %
mây rải rác
20° / 19°
73 %
mây rải rác
18.1° / 18.9°
78 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Xã Mường Thín - Tuần Giáo sắp tới
| Ngày | Thời tiết | Nhiệt độ | Tốc độ Gió | Độ ẩm |
|---|---|---|---|---|
| Hôm nay | ![]() |
12.4° / 29.8° | 2.04 m/s | 31% |
| T3 20/01 | ![]() |
12.4° / 30.2° | 1.57 m/s | 28% |
| T4 21/01 | ![]() |
15° / 30.7° | 2.27 m/s | 46% |
| T5 22/01 | ![]() |
15.9° / 27.9° | 2.02 m/s | 47% |
Chất lượng không khí tại Xã Mường Thín - Tuần Giáo
Khá
Chất lượng không khí nhìn chung tốt nhưng có thể gây khó chịu nhẹ cho người nhạy cảm với một số chất ô nhiễm. Ví dụ, người quá mẫn với ozone có thể khó thở nhẹ. Chỉ những người này nên hạn chế hoạt động ngoài trời.
226.84
0.98
0
1.63
39.55
12.51
14.39
1.59