Dự báo thời tiết Xã Huổi Lếnh - Mường Nhé
21°
bầu trời quang đãng
Cảm giác như 20°47.5%
1.12 m/s
10 km
1009 hPa
Đông Nam
9.06°C
7.31
06:47 | 17:48
Nhiệt độ Xã Huổi Lếnh - Mường Nhé
20.7°
21.8°
Dự báo thời tiết Xã Huổi Lếnh - Mường Nhé hôm nay, ngày mai theo giờ
20.2° / 20.8°
48 %
bầu trời quang đãng
20.7° / 19.9°
49 %
bầu trời quang đãng
19.9° / 18.5°
52 %
bầu trời quang đãng
17.4° / 17.7°
55 %
bầu trời quang đãng
16.1° / 15.4°
58 %
bầu trời quang đãng
15.2° / 14.8°
61 %
bầu trời quang đãng
15.2° / 14.6°
63 %
bầu trời quang đãng
14.3° / 13.5°
66 %
bầu trời quang đãng
14.8° / 13.3°
69 %
bầu trời quang đãng
13° / 12.7°
71 %
bầu trời quang đãng
13.1° / 13°
73 %
bầu trời quang đãng
12.3° / 11.5°
74 %
bầu trời quang đãng
12.1° / 11.1°
75 %
bầu trời quang đãng
15.7° / 15.4°
63 %
bầu trời quang đãng
20.7° / 19.6°
48 %
bầu trời quang đãng
25° / 23.5°
38 %
bầu trời quang đãng
27.6° / 27.2°
32 %
bầu trời quang đãng
29.5° / 28.7°
28 %
bầu trời quang đãng
30.6° / 28°
25 %
bầu trời quang đãng
30.4° / 29°
23 %
bầu trời quang đãng
30° / 28.6°
22 %
bầu trời quang đãng
29.3° / 28.7°
24 %
bầu trời quang đãng
26.2° / 26.1°
36 %
bầu trời quang đãng
21.5° / 21°
43 %
bầu trời quang đãng
20.6° / 19.4°
45 %
bầu trời quang đãng
19.2° / 18.6°
50 %
bầu trời quang đãng
17.1° / 16.5°
55 %
bầu trời quang đãng
16.2° / 16.1°
63 %
bầu trời quang đãng
17° / 16°
74 %
bầu trời quang đãng
15.6° / 15.3°
86 %
bầu trời quang đãng
15.4° / 15.8°
96 %
bầu trời quang đãng
15.3° / 15.1°
99 %
bầu trời quang đãng
15.8° / 15.3°
99 %
mây thưa
14.8° / 15.2°
99 %
mây thưa
14.2° / 14.4°
99 %
mây thưa
14° / 14.6°
99 %
mây rải rác
14.9° / 14.7°
99 %
mây rải rác
16.9° / 16.3°
91 %
mây rải rác
20.3° / 20.2°
77 %
mây rải rác
23.4° / 23.3°
64 %
mây rải rác
25.2° / 25.6°
54 %
mây rải rác
28.5° / 28.8°
46 %
mây rải rác
29.1° / 30°
39 %
mây thưa
30.4° / 29.9°
35 %
bầu trời quang đãng
30.1° / 29.6°
33 %
bầu trời quang đãng
29.7° / 28.5°
34 %
bầu trời quang đãng
26.6° / 26°
43 %
mây thưa
22.3° / 21.4°
54 %
bầu trời quang đãng
20.2° / 20.7°
58 %
bầu trời quang đãng
19.6° / 19.5°
64 %
bầu trời quang đãng
18.9° / 18.5°
73 %
bầu trời quang đãng
17.7° / 17°
84 %
bầu trời quang đãng
16.4° / 17.5°
93 %
bầu trời quang đãng
16.2° / 17°
98 %
bầu trời quang đãng
17° / 16.5°
99 %
bầu trời quang đãng
15.3° / 16.1°
99 %
mây rải rác
15.9° / 15.8°
99 %
mây rải rác
15.6° / 15.3°
99 %
mây rải rác
16.5° / 16.1°
97 %
mây rải rác
16.6° / 17.9°
94 %
mây cụm
18° / 19°
91 %
mây cụm
19.3° / 19.5°
82 %
mây đen u ám
21.3° / 21.4°
68 %
mây đen u ám
23.8° / 23.1°
62 %
mây đen u ám
25.7° / 25.7°
53 %
mây đen u ám
27.1° / 27.3°
47 %
mây đen u ám
27.8° / 27.1°
47 %
mây đen u ám
27° / 26.9°
50 %
mây đen u ám
23.9° / 23.2°
62 %
mây đen u ám
22.3° / 22°
71 %
mây đen u ám
23.5° / 23.3°
65 %
mây cụm
20.3° / 20.1°
77 %
mây cụm
20° / 19.3°
81 %
mây cụm
19.1° / 19.3°
83 %
mây rải rác
18.8° / 18.7°
85 %
mây cụm
16.7° / 17.6°
95 %
mây rải rác
17° / 16.7°
98 %
mây rải rác
15.2° / 15.8°
99 %
mây rải rác
15.5° / 15.5°
99 %
mây rải rác
15.9° / 15.3°
99 %
mây cụm
15.6° / 15.6°
95 %
mây cụm
16.2° / 16.2°
91 %
mây cụm
17° / 17.1°
88 %
mây đen u ám
17° / 16.1°
87 %
mây đen u ám
16.9° / 16°
87 %
mây đen u ám
17.8° / 17.5°
82 %
mây đen u ám
18° / 18.9°
78 %
mây đen u ám
19.6° / 18.6°
74 %
mây đen u ám
20.3° / 21°
70 %
mây đen u ám
21.7° / 20.1°
67 %
mây đen u ám
22° / 21.7°
64 %
mây đen u ám
23.8° / 23.6°
56 %
mây rải rác
24.2° / 25°
54 %
mây rải rác
23.6° / 23.1°
56 %
mây rải rác
22.8° / 22.6°
61 %
mây rải rác
19.1° / 19.2°
73 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Xã Huổi Lếnh - Mường Nhé sắp tới
| Ngày | Thời tiết | Nhiệt độ | Tốc độ Gió | Độ ẩm |
|---|---|---|---|---|
| Hôm nay | ![]() |
12.9° / 28.9° | 2.04 m/s | 31% |
| T3 20/01 | ![]() |
12° / 30.3° | 1.57 m/s | 28% |
| T4 21/01 | ![]() |
14.7° / 30.9° | 2.27 m/s | 46% |
| T5 22/01 | ![]() |
15.4° / 27.1° | 2.02 m/s | 47% |
Chất lượng không khí tại Xã Huổi Lếnh - Mường Nhé
Khá
Chất lượng không khí nhìn chung tốt nhưng có thể gây khó chịu nhẹ cho người nhạy cảm với một số chất ô nhiễm. Ví dụ, người quá mẫn với ozone có thể khó thở nhẹ. Chỉ những người này nên hạn chế hoạt động ngoài trời.
208.96
1.03
0.82
1.56
46.87
12.45
13.94
0.73