Dự báo thời tiết Phường Sông Cầu - Thành Phố Bắc Kạn
29°
bầu trời quang đãng
Cảm giác như 33°68.2%
0.1 m/s
10 km
1018 hPa
Đông Nam
22.92°C
11.09
05:44 | 17:55
Nhiệt độ Phường Sông Cầu - Thành Phố Bắc Kạn
28.2°
30°
Dự báo thời tiết Phường Sông Cầu - Thành Phố Bắc Kạn hôm nay, ngày mai theo giờ
29.7° / 33.4°
68 %
bầu trời quang đãng
30.7° / 34.2°
66 %
bầu trời quang đãng
31.7° / 35.3°
61 %
bầu trời quang đãng
33° / 35.1°
54 %
bầu trời quang đãng
33.9° / 36.6°
50 %
mây thưa
33.9° / 36.4°
50 %
mây đen u ám
30.6° / 36.6°
70 %
mây đen u ám
29.4° / 35.7°
79 %
mây đen u ám
29° / 34.8°
82 %
mây đen u ám
27.5° / 31.8°
85 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
87 %
mây cụm
26° / 27.5°
88 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 27°
88 %
bầu trời quang đãng
25.4° / 26.8°
89 %
bầu trời quang đãng
24.8° / 25.5°
90 %
bầu trời quang đãng
24.4° / 25.8°
92 %
bầu trời quang đãng
23.6° / 24.2°
93 %
bầu trời quang đãng
23.4° / 24°
95 %
bầu trời quang đãng
23.6° / 24.3°
96 %
bầu trời quang đãng
23.2° / 23.4°
97 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 23.7°
97 %
bầu trời quang đãng
23.4° / 23.1°
97 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 25.4°
87 %
bầu trời quang đãng
27.4° / 29.3°
75 %
bầu trời quang đãng
31° / 33.6°
65 %
bầu trời quang đãng
31.1° / 35.8°
57 %
bầu trời quang đãng
34° / 37°
50 %
bầu trời quang đãng
34.3° / 37.9°
46 %
bầu trời quang đãng
34.5° / 36.7°
43 %
bầu trời quang đãng
34.9° / 36.4°
42 %
mây thưa
33.3° / 36.6°
44 %
mây thưa
32.6° / 37°
54 %
mây thưa
30.6° / 34.7°
70 %
mây thưa
27.1° / 30.8°
82 %
mây thưa
26.1° / 26.9°
84 %
mây thưa
26.1° / 27.1°
84 %
bầu trời quang đãng
25.4° / 26.9°
83 %
bầu trời quang đãng
26° / 26.1°
83 %
bầu trời quang đãng
24.4° / 25.6°
84 %
bầu trời quang đãng
24.2° / 25.1°
85 %
bầu trời quang đãng
23.2° / 24.6°
88 %
bầu trời quang đãng
23.3° / 23.6°
90 %
bầu trời quang đãng
23° / 23.1°
91 %
bầu trời quang đãng
22.5° / 23.4°
92 %
bầu trời quang đãng
22° / 23.1°
93 %
bầu trời quang đãng
22.2° / 23.9°
93 %
bầu trời quang đãng
25° / 25.6°
84 %
bầu trời quang đãng
27° / 30°
71 %
bầu trời quang đãng
30.6° / 33.2°
62 %
bầu trời quang đãng
33° / 35.7°
54 %
bầu trời quang đãng
34° / 36.8°
50 %
bầu trời quang đãng
34.8° / 37.5°
46 %
bầu trời quang đãng
35.1° / 37.4°
43 %
mây thưa
35.1° / 37.7°
42 %
mây thưa
34.1° / 36.6°
43 %
mây thưa
33.5° / 36.6°
50 %
mây thưa
31° / 34.7°
69 %
mây thưa
27.2° / 28°
81 %
mây thưa
26.7° / 26.2°
85 %
mây thưa
25.8° / 26.4°
86 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 26.1°
87 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 25.4°
86 %
bầu trời quang đãng
24.8° / 25.6°
87 %
bầu trời quang đãng
25° / 25.9°
90 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.2°
92 %
mưa nhẹ
23.1° / 24°
95 %
mây thưa
24° / 24.5°
97 %
mây thưa
23° / 24.1°
98 %
mây thưa
24° / 23°
99 %
mây rải rác
23.4° / 24.7°
99 %
mây rải rác
25.9° / 26°
91 %
mây rải rác
27.6° / 30.4°
79 %
mây thưa
30° / 33.5°
66 %
mây thưa
32.9° / 35.4°
57 %
mây thưa
33° / 38°
53 %
mây thưa
33.7° / 38°
55 %
mưa nhẹ
32.3° / 36.6°
59 %
mưa nhẹ
31.1° / 37.5°
69 %
mưa nhẹ
29.8° / 35.9°
81 %
mưa nhẹ
28° / 32.2°
89 %
mưa vừa
28° / 27.1°
92 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.8°
94 %
mây cụm
24.8° / 25.5°
96 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.6°
97 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.9°
98 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.9°
98 %
mây đen u ám
24.7° / 25.7°
99 %
mây đen u ám
24.6° / 25.5°
99 %
mây đen u ám
23.1° / 25°
99 %
mưa nhẹ
23.3° / 24.4°
99 %
mây cụm
23.9° / 24.3°
99 %
mây cụm
23.3° / 24°
99 %
mây cụm
23° / 24.1°
99 %
mây cụm
23.9° / 24.7°
99 %
mây rải rác
24.3° / 25.2°
98 %
mây rải rác
26.6° / 27.8°
91 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Phường Sông Cầu - Thành Phố Bắc Kạn sắp tới
| Ngày | Thời tiết | Nhiệt độ | Tốc độ Gió | Độ ẩm |
|---|---|---|---|---|
| Hôm nay | ![]() |
23.8° / 33.1° | 1.03 m/s | 61% |
| T2 21/09 | ![]() |
22.9° / 34.4° | 1.97 m/s | 50% |
| T3 22/09 | ![]() |
22.8° / 35.2° | 1.59 m/s | 50% |
| T4 23/09 | ![]() |
23.8° / 32° | 1.29 m/s | 57% |
Chất lượng không khí tại Phường Sông Cầu - Thành Phố Bắc Kạn
Rất kém
Cảnh báo sức khỏe nghiêm trọng: Mọi người có thể bị ảnh hưởng, người khỏe mạnh cũng có triệu chứng. Người bệnh tim phổi bị ảnh hưởng nặng, giảm sức bền. Người già và trẻ em nên ở trong nhà, tránh hoạt động ngoài trời. Mọi người nên giảm hoạt động ngoài trời.
1075.15
6.46
10.29
15.9
35.17
97.71
114.97
11.8